[yáo huò]
dao hoặc
人心摇惑
rén xīn yáo huò
Lòng người dao động, hoang mang
摇惑人心
yáo huò rén xīn
Gây dao động, hoang mang lòng người
摇惑视听
yáo huò shì tīng
Gây dao động, hoang mang dư luận
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.