[bá]
bạt
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
旱魃hàn bá
hạn bạt
yêu tinh hạn hán
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.