[líng hún]
linh hồn
纯洁的灵魂
chún jié de líng hún
Linh hồn thuần khiết
灵魂深处
líng hún shēn chù
Sâu thẳm trong tâm hồn
出卖灵魂
chū mài líng hún
Bán rẻ linh hồn
德育是素质教育的灵魂
dé yù shì sù zhì jiào yù de líng hún
Đức dục là linh hồn của giáo dục phẩm chất
灵魂人物líng hún rén wù
linh hồn nhân vật
nhân vật chủ chốt; mấu chốt của cái gì đó
灵魂出窍líng hún chū qiào
linh hồn xuất khiếu
trải nghiệm thoát xác
灵魂深处líng hún shēn chù
linh hồn thâm xứ
trong chiều sâu tâm hồn