[guǐ liǎn]
quỷ kiểm
扮鬼脸
bàn guǐ liǎn
Trêu tức
他把舌头一伸,做了个鬼脸儿
tā bǎ shé tou yì shēn , zuò le gè guǐ liǎn ér
Anh ta lè lưỡi ra, làm một bộ mặt trêu tức
做鬼脸zuò guǐ liǎn
tố quỷ kiểm
nhăn mặt; nhăn nhó; cau có
扮鬼脸bàn guǐ liǎn
ban quỷ kiểm
Làm mặt xấu