汉
HSK Club
Học tiếng Trung thông minh
Tra từ điển
Đăng nhập
Đăng ký
Trang chủ
Học
Đề thi
Từ điển
Tôi
鬓发 (bìn fà) nghĩa là gì? | Từ điển HSK Club | HSK Club
鬓发
【鬢髮】
[bìn fà]
tấn phát
2 chữ
Giải nghĩa 中文
Từ vựng
Danh từ
1
tóc mai
Ví dụ
鬓发苍白
bìn fà cāng bái
Tóc mai pha bạc
Từ ghép
0 từ chứa “鬓发”
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.
Cận nghĩa · Trái nghĩa
Từ cận nghĩa
耳发
鬓毛
鬓角
Mở khoá từ cận nghĩa & trái nghĩa
Trung – Trung
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
1
名 · Danh từ
鬓角的头发
~苍白
Hán tự
Nghĩa từng chữ — luyện viết ở cột phải
鬓
bìn
tấn
Tóc mai, tóc ở thái dương; Thái dương; Râu mọc ở thái dương
发
fā
phát
Bắt đầu, khởi đầu, xảy ra; Bộc lộ, thể hiện ra bên ngoài; Phát triển, mở rộng