[zhuā]
qua
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
髽髻zhuā jì
qua kết
Kiểu tóc búi hai bên đỉnh đầu
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.