[zhuā jì]
qua kết
髽髻夫妻(结发夫妻)。也作抓酱
zhuā jì fū qī ( jié fà fū qī )。 yě zuò zhuā jiàng
Vợ chồng đầu bạc (vợ chồng son). Cũng gọi là trảo tương
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.