[máo]
mao
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
时髦shí máo
thời mao
hợp mốt; thời trang
赶时髦gǎn shí máo
cản thời mao
theo kịp mốt mới nhất
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.