[shí máo]
thời mao
赶时髦
gǎn shí máo
Theo mốt
时髦服饰
shí máo fú shì
Quần áo hợp thời trang
她的穿戴很时髦
tā de chuān dài hěn shí máo
Cách ăn mặc của cô ấy rất thời trang
赶时髦gǎn shí máo
cản thời mao
theo kịp mốt mới nhất