[gāo fēng xiǎn]
cao phong hiểm
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
高风险区gāo fēng xiǎn qū
cao phong hiểm khu
khu vực rủi ro cao
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.