[gāo yīn]
cao âm
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
高音部gāo yīn bù
cao âm bộ
quãng cao; phần soprano
高音喇叭gāo yīn lǎ ba
cao âm lạt bá
loa tweeter
最高音zuì gāo yīn
tối cao âm
giọng cao nhất; tone cao nhất; nốt cao nhất
男高音nán gāo yīn
nam cao âm
giọng tenor
假高音jiǎ gāo yīn
giả cao âm
giọng giả, giống như 假聲|假声
女高音nǚ gāo yīn
giọng nữ cao
男高音部nán gāo yīn bù
nam cao âm bộ
phần giọng tenor
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.