[nán gāo yīn]
nam cao âm
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
男高音部nán gāo yīn bù
nam cao âm bộ
phần giọng tenor
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.