[gāo gé]
cao các
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
束之高阁shù zhī gāo gé
thúc chi cao các
cột thành bó để trên kệ cao; đặt sang một bên; không còn ưu tiên cao
置诸高阁zhì zhū gāo gé
trí chư
nghĩa đen: đặt lên kệ cao; không chú ý đến
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.