[gāo lóu]
cao lâu
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
高楼大厦gāo lóu dà shà
cao lâu đại hạ
tòa nhà cao
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.