[gāo sù]
cao tốc
一发展高速公路
yì fā zhǎn gāo sù gōng lù
Phát triển đường cao tốc
高速挡gāo sù dǎng
cao tốc đảng
số cao; số nhanh
高速率gāo sù lǜ
tốc độ cao
高速路gāo sù lù
cao tốc lộ
đường cao tốc; đường cao tốc
高速缓存gāo sù huǎn cún
cao tốc hoãn tồn
bộ nhớ đệm
高速公路gāo sù gōng lù
cao tốc công lộ
đường cao tốc; xa lộ
高速铁路gāo sù tiě lù
cao tốc thiết lộ
Đường sắt cao tốc
高速网络gāo sù wǎng luò
cao tốc võng lạc
mạng tốc độ cao
超高速chāo gāo sù
siêu cao tốc
tốc độ siêu cao
信息高速公路xìn xī gāo sù gōng lù
tín tức cao tốc công lộ
Đại lộ thông tin cao tốc