[huǒ sù]
hoả tốc
火速行动
huǒ sù xíng dòng
Hành động thần tốc
任务紧急,必须火速完成
rèn wu jǐn jí , bì xū huǒ sù wán chéng
Nhiệm vụ gấp, phải hoàn thành nhanh chóng
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.