[gāo sù gōng lù]
cao tốc công lộ
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
信息高速公路xìn xī gāo sù gōng lù
tín tức cao tốc công lộ
Đại lộ thông tin cao tốc