[gāo rè]
cao nhiệt
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
高热病gāo rè bìng
cao nhiệt bệnh
sốt; sốt cao
高热量gāo rè liàng
cao nhiệt lượng
nhiều calo; hàm lượng nhiệt cao