[gāo zhǎng]
cao trướng
河水高涨
hé shuǐ gāo zhǎng
Nước sông dâng cao
热情高涨士气高涨
rè qíng gāo zhǎng shì qì gāo zhǎng
Nhiệt tình dâng cao, sĩ khí dâng cao
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.