[gāo tóu]
cao đầu
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
高头大马gāo tóu dà mǎ
cao đầu đại mã
Ngựa to cao; người cao lớn
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.