[gāo dì]
cao địa
无名高地
wú míng gāo dì
Đồi cao vô danh
戈兰高地gē lán gāo dì
qua lan cao địa
Cao nguyên Golan
道德高地dào dé gāo dì
đạo đức cao địa
lợi thế đạo đức
天高地厚tiān gāo dì hòu
thiên cao địa hậu
Ân tình sâu nặng; sự phức tạp, sâu sắc của sự vật
不知天高地厚bù zhī tiān gāo dì hòu
bất tri thiên cao địa hậu
thiển cận; kiêu căng tự mãn