[suǐ]
tuỷ
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
髓结suǐ jié
tuỷ kết
nút lõi
髓脑suǐ nǎo
tuỷ não
não; chất xám
髓鞘suǐ qiào
tuỷ tiếu
bao myelin
延髓yán suǐ
diên tuỷ
hành não
牙髓yá suǐ
nha tuỷ
tủy răng
玉髓yù suǐ
ngọc tuỷ
đá canxedon; rượu hảo hạng
真髓zhēn suǐ
chân tuỷ
bản chất thực sự
神髓shén suǐ
thần tuỷ
nghĩa đen: tinh thần và tuỷ; bản chất cốt lõi
精髓jīng suǐ
tinh tuỷ
tinh hoa; cốt lõi; tinh tuý
脊髓jǐ suǐ
tích tuỷ
tủy sống; tủy gai
脑髓nǎo suǐ
não tuỷ
mô não; chất xám; não
骨髓gǔ suǐ
cốt tuỷ
tủy xương
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.