[gǔ suǐ]
cốt tuỷ
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
骨髓腔gǔ suǐ qiāng
cốt tuỷ khoang
ổ tủy
骨髓移植gǔ suǐ yí zhí
cốt tuỷ di thực
cấy ghép tủy xương
红骨髓hóng gǔ suǐ
hồng cốt tuỷ
tủy xương đỏ
黄骨髓huáng gǔ suǐ
hoàng cốt tuỷ
tuỷ xương vàng hoặc mỡ
恨入骨髓hèn rù gǔ suǐ
hận nhập cốt tuỷ
Hận thấu xương.