[bì]
bễ
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
拊髀fǔ bì
phủ bễ
đập vào mông mình trong lúc phấn khích hoặc tuyệt vọng
搏髀bó bì
bác bễ
đánh nhịp bằng cách vỗ đùi
周髀算经zhōu bì suàn jīng
chu bễ toán kinh
Châu Bị Toán Kinh, hay Chou Pei Suan Ching, một trong những văn bản cổ nhất của Trung Quốc về thiên văn và toán học
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.