[dìng]
đĩnh
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
擦腚纸cā dìng zhǐ
sát đĩnh chỉ
giấy vệ sinh
光腚肿菊guāng dìng zhǒng jú
quang đĩnh trũng cúc
cách chơi chữ ám chỉ 廣電總局|广电总局[Guang3 dian4 Zong3 ju2], Cục Quản lý Phát thanh và Truyền hình Quốc gia
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.