[tóu zǐ]
đầu tử
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
掷骰子zhì tóu zǐ
trịch đầu tử
ném xúc xắc
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.