[gǔ bìng]
cốt bệnh
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
氟骨病fú gǔ bìng
phất cốt bệnh
xem 氟骨症[fu2 gu3 zheng4]
软骨病ruǎn gǔ bìng
nhuyễn cốt bệnh
bệnh sụn
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.