[gǔ qì]
cốt khí
他是个有骨气的人,宁死也不向恶势力低头
tā shì gè yǒu gǔ qì de rén , níng sǐ yě bú xiàng è shì lì dī tóu
Anh ấy là người có khí tiết, thà chết không cúi đầu trước thế lực tà ác
他的字写得很有骨气
tā de zì xiě dé hěn yǒu gǔ qì
Chữ viết của anh ấy rất có khí phách
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.