[jì]
ký
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
骥骜jì ào
ký ngạo
ngựa tốt; ngựa thuần chủng
老骥lǎo jì
lão ký
ngựa chiến già; bóng gió người lớn tuổi nhưng có hoài bão lớn
附骥fù jì
phụ ký
Ruồi muỗi bám vào đuôi ngựa tốt có thể đi ngàn dặm; ví von dựa vào người nổi tiếng mà nổi tiếng; cũng nói là phụ ký vĩ.
冯骥才féng jì cái
phùng ký tài
Phùng Kỵ Tài, tiểu thuyết gia từ Thiên Tân, tác giả của Người phi thường trong thế giới bình thường của chúng ta 俗世奇人
附骥尾fù jì wěi
phụ ký vĩ
Phụ ký.
牛骥同槽niú jì tóng cáo
ngưu ký đồng tào
bò và ngựa quý cùng máng; nghĩa bóng: kẻ tầm thường và người vĩ đại được đối xử như nhau; cũng viết 牛驥同皂|牛骥同皂[niu2 ji4 tong2 zao4]
老骥伏枥lǎo jì fú lì
lão ký phục lịch
nghĩa đen: ngựa già trong chuồng vẫn khao khát phi ngàn dặm; bóng gió người lớn tuổi nhưng có hoài bão lớn
牛骥同皂niú jì tóng zào
ngưu ký đồng tạo
bò và ngựa quý cùng máng; nghĩa bóng: người thường và người tài giỏi được đối xử như nhau
老骥嘶风lǎo jì sī fēng
lão ký tê phong
ngựa già thở gió; nghĩa bóng: người cao tuổi với hoài bão lớn
按图索骥àn tú suǒ jì
án đồ sách ký
nghĩa đen: tìm ngựa quý chỉ dựa vào tranh; nghĩa bóng: làm việc theo lối mòn, cứng nhắc; cố gắng tìm cái gì đó với sự trợ giúp của manh mối
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.