[lǎo jì]
lão ký
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
老骥伏枥lǎo jì fú lì
lão ký phục lịch
nghĩa đen: ngựa già trong chuồng vẫn khao khát phi ngàn dặm; bóng gió người lớn tuổi nhưng có hoài bão lớn
老骥嘶风lǎo jì sī fēng
lão ký tê phong
ngựa già thở gió; nghĩa bóng: người cao tuổi với hoài bão lớn
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.