[luó mǎ]
la mã
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
骡马大车luó mǎ dà chē
la mã đại xa
xe ngựa và xe la
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.