[luó]
la
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
骡子luó zǐ
la tử
con la
骡马luó mǎ
la mã
vật nuôi thồ; ngựa và la
骡马大车luó mǎ dà chē
la mã đại xa
xe ngựa và xe la
辕骡yuán luó
viên la
La kéo thùng xe
马骡mǎ luó
mã la
驴骡lǘ luó
lư la
骒骡kè luó
khoá la
la cái
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.