[piào]
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
骠骑piào qí
phiếu
Phi kỵ (chức danh tướng lĩnh thời xưa)
黄骠马huáng piào mǎ
hoàng phiếu
Ngựa hoàng phiêu; loại ngựa lông vàng xen lẫn đốm trắng
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.