[liú]
lưu
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
马骝mǎ liú
mã lưu
khỉ; khỉ con
骅骝huá liú
hoa lưu
Sách: ngựa đỏ tốt; lưỡi cày; xảo quyệt; trơn láng; trượt
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.