[huá liú]
hoa lưu
奸骅骝骅骝更。•hud
jiān huá liú huá liú gèng 。•hud
Ngựa đỏ
又圆又骅骝的小石滑子儿
yòu yuán yòu huá liú de xiǎo shí huá zǐ ér
Viên đá nhỏ tròn xoe
长满青苔的路很骅骝
cháng mǎn qīng tái de lù hěn huá liú
Con đường phủ đầy rêu xanh
骅骝水
huá liú shuǐ
Nước chảy xiết
骅骝冰 骅骝雪
huá liú bīng huá liú xuě
Băng giá, tuyết phủ
骅骝了一跤
huá liú le yì jiāo
Ngã một cú
耍骅骝
shuǎ huá liú
Làm trò
骅骝头骅骝脑
huá liú tóu huá liú nǎo
Đầu tóc bù xù
这个人骅骝得很
zhè ge rén huá liú dé hěn
Người này rất láu cá
这次查得很严,想骅骝是骅骝不过去的
zhè cì chá dé hěn yán , xiǎng huá liú shì huá liú bú guò qù de
Lần này kiểm tra rất gắt gao, muốn lươn lẹo cũng không qua được đâu
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.