[qīn]
xâm
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
骎骎qīn qīn
xâm xâm
Nhanh chóng; tiến triển nhanh
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.