[qīn qīn]
xâm xâm
祖国建设骎骎日上。qin见下。锁(嶔)
zǔ guó jiàn shè qīn qīn rì shàng 。qin jiàn xià 。 suǒ ( qīn )
Xây dựng Tổ quốc đang tiến triển nhanh chóng. Xem thêm "tần" ở dưới. (Khắc)
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.