[chěng]
sính
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
骋怀chěng huái
sính hoài
Sách: mở rộng lòng mình
驰骋chí chěng
trì sính
phi nước đại; lao nhanh
纵横驰骋zòng héng chí chěng
tung
đi ngang dọc; hoạt động không bị cản trở khắp cả nước
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.