[lí]
ly
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
骊山lí shān
ly sơn
núi Lê gần Tây An với lăng mộ của Tần Thủy Hoàng
骊姬之乱lí jī zhī luàn
ly cơ chi loạn
Loạn Ly Cơ năm 657-651 TCN, nơi phi tần Ly Cơ mưu đồ lập con trai lên ngôi nhưng cuối cùng bị đánh bại bởi Tấn Văn công 晉文公|晋文公[Jin4 Wen2 gong1]
骊黄牝牡lí huáng pìn mǔ
ly hoàng tẫn mẫu
ngựa đen hay có thể là ngựa cái màu vàng; đừng đánh giá qua vẻ bề ngoài
句骊河jù lí hé
câu
tên trước thời Hán của sông Liêu 遼河|辽河[Liao2 He2]
探骊得珠tàn lí dé zhū
thám ly đắc châu
mò ngọc từ rồng đen; nghĩa là chọn ra điểm nổi bật; nhìn thấu vấn đề cốt lõi
牝牡骊黄pìn mǔ lí huáng
tẫn mẫu ly hoàng
ngựa ô hay có thể là ngựa cái màu vàng; đừng đánh giá qua vẻ bề ngoài
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.