[huá]
hoa
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
骅骝huá liú
hoa lưu
Sách: ngựa đỏ tốt; lưỡi cày; xảo quyệt; trơn láng; trượt
黄骅市huáng huá shì
hoàng hoa thị
Huanghua, thành phố cấp huyện ở Thương Châu 滄州|沧州[Cang1 zhou1], Hà Bắc
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.