汉
HSK Club
Học tiếng Trung thông minh
Tra từ điển
Đăng nhập
Đăng ký
Trang chủ
Học
Đề thi
Từ điển
Tôi
骄气 (jiāo qì) nghĩa là gì? | Từ điển HSK Club | HSK Club
骄气
【驕氣】
[jiāo qì]
kiêu khí
2 chữ
Giải nghĩa 中文
Từ vựng
Danh từ
1
sự kiêu ngạo
Ví dụ
骄气十足
jiāo qì shí zú
Kiêu căng ngút trời
Từ ghép
0 từ chứa “骄气”
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.
Trung – Trung
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
1
名 · Danh từ
骄傲自满的作风
~十足
Hán tự
Nghĩa từng chữ — luyện viết ở cột phải
骄
jiāo
kiêu
Kiêu ngạo, tự phụ, tự mãn; Đáng tự hào, ấn tượng, đáng ghen tị; Con cưng, được sủng ái
气
qì
khí
Hơi, khí, chất khí; Sức lực, năng lượng; Tính tình, tính cách, khí chất