[jià shǐ yuán]
giá sử viên
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
副驾驶员fù jià shǐ yuán
phó
cơ phó; tài xế thứ hai
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.