[zǎng]
tảng
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
驵侩zǎng kuài
tảng khoái
Người môi giới mua bán ngựa; người môi giới
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.