[bó yì]
bác nghị
异议:有些人对这种看法提出驳议
yì yì : yǒu xiē rén duì zhè zhǒng kàn fǎ tí chū bó yì
Phản đối: Một số người đưa ra ý kiến phản đối đối với quan điểm này
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.