[xùn mǎ]
tuần mã
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
驯马人xùn mǎ rén
tuần mã nhân
người huấn luyện ngựa
驯马场xùn mǎ chǎng
tuần mã trường
trường huấn luyện ngựa
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.