[mǎ lóng]
mã long
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
马龙县mǎ lóng xiàn
mã long huyện
huyện Malong ở Qujing 曲靖[Qu3 jing4], Vân Nam
车水马龙chē shuǐ mǎ lóng
xa thuỷ mã long
dòng xe ngựa không dứt; giao thông tấp nập
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.