[mǎ lù]
mã lộc
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
马鹿易形mǎ lù yì xíng
mã lộc dịch
phân biệt ngựa và hươu dễ dàng; biết đúng sai