[mǎ jū]
mã câu
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
马驹子mǎ jū zǐ
mã câu tử
xem 馬駒|马驹[ma3 ju1]
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.