[mǎ miàn]
mã diện
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
牛头马面niú tóu mǎ miàn
ngưu đầu mã diện
Ngưu đầu mã diện (thần thoại); kẻ gian ác
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.