[mǎ chē]
mã xa
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
三驾马车sān jià mǎ chē
tam giá mã xa
bộ ba, tam đầu chế
运货马车yùn huò mǎ chē
vận hoá mã xa
xe chở hàng
四轮马车sì lún mǎ chē
tứ luân mã xa
xe ngựa